The system is processing. Please wait a moment!
Màn hình LED VIETKING P1.538 INDOOR
Product Description
Thông số kỹ thuật
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Pixel Pitch |
1.538 mm |
|
Loại LED |
SMD1212 |
|
Độ phân giải Module |
208 × 104 = 21.632 pixels |
|
Mật độ điểm ảnh |
422.500 điểm/m² |
|
Kích thước Module |
320 × 160 × 16.6 mm |
|
Trọng lượng Module |
0.49 ± 0.02 kg |
|
Chuẩn HUB |
HUB75 |
|
Điện áp cấp nguồn Module |
4.2V |
|
Hiệu chuẩn độ sáng từng điểm |
Hỗ trợ |
|
Độ sáng |
≥ 400 cd/m² |
|
Nhiệt độ màu |
6500 ~ 25000K |
|
Góc nhìn (Ngang/Dọc) |
160° / 140° |
|
Độ đồng đều độ sáng/màu sắc |
≥ 98% |
|
Tỷ lệ tương phản |
5000:1 |
|
Công suất tối đa |
< 450 W/m² |
|
Công suất trung bình |
150 W/m² |
|
Điện áp đầu vào |
AC90~132V / AC186~264V |
|
Tần số nguồn |
47~63Hz |
|
Tần số khung hình |
60Hz |
|
Chế độ điều khiển |
Dòng điện không đổi |
|
Phương thức quét |
52 Scan |
|
Tần số làm tươi |
3840Hz |
|
Độ sâu xử lý màu |
12~14 Bit |
|
Hỗ trợ video |
2K HD, 4K UHD |
|
Tuổi thọ |
100.000 giờ |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-20°C ~ 45°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
10% ~ 50% RH |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C ~ 50°C |
|
Độ ẩm lưu trữ |
10% ~ 60% RH |
|
Chứng nhận |
BIS / CE / CB / RoHS / EAC |
|
|
Ghi chú
- Các thông số kỹ thuật được đo trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn và có thể thay đổi tùy môi trường sử dụng.
- Các cấu hình khác nhau có thể đạt tần số làm tươi khác nhau.
- Nên sử dụng hệ thống điều khiển được khuyến nghị để đạt hiệu quả tối ưu.






