Màn hình LED VIETKING P1.25 INDOOR

Màn hình LED VIETKING P1.25 INDOOR

  •  

Chi tiết Sản Phẩm

LC1.25P

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm

  • Kích thước tiêu chuẩn 320 × 160 mm, tương thích với nhiều ứng dụng lắp đặt khác nhau.
  • Thiết kế bề mặt đáy module tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
  • Sử dụng bóng LED chất lượng cao, hạn chế tình trạng bong hoặc rơi bóng LED trong quá trình sử dụng.
  • Thiết kế PCB thế hệ mới giúp nâng cao độ ổn định và độ tin cậy.
  • Thiết kế lắp đặt trọng lượng nhẹ.
  • Module được sử dụng như một đơn vị lắp ghép độc lập, giúp giảm trọng lượng tổng thể của màn hình và giảm tải kết cấu công trình.
  • Mang lại trải nghiệm hiển thị vượt trội.
  • Khả năng tương thích cao.
  • Có thể thay thế trực tiếp các module LED trong nhà P1.2 ~ P4 cùng dòng sản phẩm.
  • Hỗ trợ công nghệ phủ bảo vệ (Coating Process)*.
  • Hỗ trợ ghép góc tiếp tuyến 45°*.
  • Tần số quét tiêu chuẩn 3840Hz*.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số Module

Hạng mục

Thông số

Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch)

1.25 mm

Loại LED

SMD1010

Độ phân giải module (Rộng × Cao)

256 × 128 = 32.768 điểm ảnh

Mật độ điểm ảnh

640.000 điểm/m²

Kích thước module (R × C × D)

320 × 160 × 16.6 mm

Khối lượng module

0.48 ± 0.02 kg

HUB

HUB320

Điện áp cấp cho module

4.2V


Thông số quang học

Hạng mục

Thông số

Hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh

Hỗ trợ

Độ sáng

≥ 500 cd/m²

Nhiệt độ màu

Điều chỉnh từ 6.500K ~ 25.000K

Góc nhìn ngang/dọc

160° / 140°

Độ đồng đều độ sáng/màu sắc

≥ 98%

Tỷ lệ tương phản

5.000 : 1


Thông số điện

Hạng mục

Thông số

Công suất tiêu thụ tối đa

488 W/m²

Công suất tiêu thụ trung bình

163 W/m²

Điện áp đầu vào nguồn

AC 90~132V / AC 186~264V

Tần số nguồn

47~63 Hz


Hiệu năng hiển thị

Hạng mục

Thông số

Tần số khung hình

60 Hz

Chế độ điều khiển

Điều khiển dòng điện không đổi (Constant Current Driving)

Phương thức quét

64S

Tần số quét làm tươi

3840 Hz

Độ sâu xử lý màu

12 ~ 14 Bit

Hỗ trợ tín hiệu video

2K, 4K


Điều kiện môi trường

Hạng mục

Thông số

Tuổi thọ

100.000 giờ

Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động

-20°C ~ 45°C / 10% ~ 50% RH (không ngưng tụ)

Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ

-20°C ~ 50°C / 10% ~ 60% RH (không ngưng tụ)

Chứng nhận

BIS / CE / CB / ROHS / EAC


Ghi chú

  1. Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Hiệu ứng hiển thị và thông số thực tế của sản phẩm (bao gồm nhưng không giới hạn ở hình dáng, màu sắc, kích thước...) có thể có sai khác nhỏ. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
  2. Các thông số kỹ thuật là giá trị tham khảo. Một phần dữ liệu được thu thập từ phòng thí nghiệm nội bộ của nhà sản xuất trong điều kiện thử nghiệm cụ thể. Trong quá trình sử dụng thực tế, thông số có thể thay đổi do khác biệt về lô sản xuất, cấu hình, phiên bản phần mềm, điều kiện sử dụng và môi trường vận hành. Thông số thực tế sẽ được ưu tiên áp dụng.
  3. Các cấu hình khác nhau có thể đạt được các mức tần số quét khác nhau.
  4. Để nâng cao trải nghiệm sử dụng, vui lòng sử dụng thương hiệu và model hệ thống điều khiển được nhà sản xuất khuyến nghị.
  5. Lưu ý khi lắp đặt màn hình LED trần (Ceiling LED Screen): Để đảm bảo góc nhìn tối ưu và tránh hiện tượng hiển thị màu sắc không đồng đều, khi lắp đặt module LED trên màn hình trần, cạnh dài của module phải song song với cạnh dài của màn hình trần, đồng thời cạnh ngắn của module phải song song với cạnh ngắn của màn hình trần.


Thông số nổi bật của LC1.25P

  1. Pixel Pitch: 1.25 mm
  2. Mật độ điểm ảnh: 640.000 điểm/m²
  3. Độ phân giải module: 256 × 128 pixels
  4. Độ sáng: ≥ 500 cd/m²
  5. Tần số quét: 3840 Hz
  6. Góc nhìn rộng: 160° (ngang) / 140° (dọc)
  7. Hỗ trợ tín hiệu 2K và 4K
  8. Tuổi thọ lên đến 100.000 giờ

Liên Hệ Với Chúng Tôi